| 1 |
1876010026 |
Tạ Vũ Dũng |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1871030233 |
Nguyễn Viết Quang |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1871020325 |
Kiều Ngọc Khánh |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1877021024 |
Nguyễn Đức Thành |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1874090062 |
Nguyễn Đình Quang Chính |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1874060051 |
Đinh Quang Dũng |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1871020296 |
Hoàng Nhật Huy |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1871090028 |
Hồ Minh Đức |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871030126 |
Khổng Tuấn Hùng |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1775010057 |
Trần Văn Kim |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1774040074 |
Lê Hải Nam |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1877021274 |
Lưu Công Tuấn |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1877030003 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1875030054 |
Châu Nguyễn Anh Hùng |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1875010105 |
Hoàng Nguyễn Nhật Long |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1771030222 |
Phạm Quang Trường |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871020062 |
Phạm Phương Anh |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871020390 |
Đào Văn Minh |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1871030193 |
Nguyễn Hoài Nam |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871030027 |
Dương Đức Anh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |