| 1 |
1871020615 |
Phạm Anh Tú |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1876050052 |
Nguyễn Đình Thái Linh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1872010003 |
Nguyễn Xuân An |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1876030042 |
Vũ Hữu Châu |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1871020301 |
Tạ Quang Huy |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1874050105 |
Nguyễn Tiến Quân |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1876108032 |
Ngô Thế Khải |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1877021403 |
Nguyễn Ngọc Đạt |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1874040073 |
Phạm Lệ Vy |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1871050021 |
Nguyễn Văn Tùng |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871080065 |
Nguyễn Văn Trung |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1771030211 |
Nguyễn Văn Tiến |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1875020034 |
Vũ Mạnh Cường |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1871030204 |
Nghiêm Xuân Nhật |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1876108010 |
Hoàng Mạnh Cường |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1876020064 |
Nguyễn Hoàng Hải |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1876060093 |
Nguyễn Lưu Anh Quân |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871020262 |
Nguyễn Xuân Hoằng |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1871030061 |
Trịnh Minh Đức |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1874060018 |
Nguyễn Văn Hoàng Anh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |