| 1 |
1876020076 |
Phạm Duy Hoàng |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1771030096 |
Vũ Quốc Hoàng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1774090228 |
Trần Hoàng Nam |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1874090321 |
Lê Nhật Quang |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1777010020 |
Lê Thị Quỳnh Châm |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1875010026 |
Nguyễn Hữu Đạt |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874010017 |
Hoàng Hải Anh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1827200637 |
Lương Đức Trang |
LTCDDUOC 18 - 08 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1877030059 |
Nguyễn Thành Công |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1871030079 |
Vũ Đức Dương |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1874070038 |
Phan Anh Tuấn |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1871030252 |
Vũ Nguyễn Hoài Sơn |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1876108033 |
Phạm Gia Khánh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1877020298 |
Nguyễn Ngọc Lưu Hà |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1874010077 |
Cao Minh Đức |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1874110025 |
Đỗ Công Vinh |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1877020398 |
Đặng Trần Hiếu |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1877020128 |
Nguyễn Trương Biên |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874010221 |
Nguyễn Tự Minh Quân |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1874010083 |
Lý Trần Hoàng Dương |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |