| 1 |
1871030213 |
Nguyễn Tuấn Phong |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1771020727 |
Tống Văn Tùng |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1874010079 |
Đặng Thế Dũng |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1876010089 |
Đinh Thái Phương |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1774090333 |
Nguyễn Mạnh Tiến |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1871020408 |
Nguyễn Hải Nam |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874010147 |
Dương Khôi |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1876108031 |
Vũ Tiến Huỳnh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1875020040 |
Nguyễn Mạnh Đức |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1871020121 |
Trịnh Quốc Đạt |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871030336 |
Hoàng Đức Anh |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1871020540 |
Lê Tiến Thành |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1877021277 |
Mùi Anh Tuấn |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
namviet |
Nam việt |
|
|
|
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1874090137 |
Nguyễn Đình Hiếu |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1874090180 |
Cao Đức Huy |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1874090427 |
Hoàng Tiến Vương |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1771030083 |
Hà Trọng Hạo |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1871020046 |
Nguyễn Vũ Duy Anh |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1876040055 |
Nguyễn Minh Sáng |
TLH 19 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |