| 1 |
1874020115 |
Đặng Thế Tuấn |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1874040018 |
Phạm Mạnh Dũng |
QTNL 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1774060068 |
Nguyễn Ngọc Hải |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871020034 |
Kiều Đức Anh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1874020001 |
Vũ Đức An |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1874050010 |
Nguyễn Duy Quốc Anh |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1871030107 |
Phạm Minh Hiếu |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1871030113 |
Đào Trung Hiếu |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871090131 |
Bùi Quốc Việt |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1876108062 |
Hoàng Hữu Thưởng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1577040076 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1877030149 |
Kim Sơn Quang Huy |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1777500030 |
Nguyễn Vũ Sáng |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1877010139 |
Nguyễn Thạch Tùng |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1775020163 |
Hoàng Hồng Phúc |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1775020108 |
Trần Văn Khang |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1874090074 |
Lại Tiến Đạt |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871030167 |
Nguyễn Đức Lộc |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1771040015 |
Nguyễn Đức Hoàng |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871020190 |
Đỗ Huy Anh Duy |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |