| 1 |
1871030048 |
Lê Hải Đăng |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1875020145 |
Chu Nhật Minh |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1771030123 |
Trần Đình Khuê |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1877021416 |
Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
TT 18 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1874090063 |
Nguyễn Xuân Chính |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1876108008 |
Y- Lê Ngọc Anh - Byă |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874060121 |
Nguyễn Đức Mạnh |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1876108057 |
Lê Văn Tân |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1571020024 |
Nguyễn Đức Bình |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1574010005 |
Ngô Nhật Phú Anh |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1874060088 |
Vũ Duy Khánh |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1874050107 |
Phùng Minh Quang |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1774090291 |
Phạm Huy Tân |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1874060118 |
Bùi Khánh Ly |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1771020578 |
Nguyễn Việt Quang |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1871030140 |
Hoàng Quốc Huy |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1877020951 |
Nguyễn Vũ Minh Quang |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1874010205 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874060107 |
Phạm Thị Khánh Linh |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1774040033 |
Phùng Xuân Hiếu |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |