| 1 |
1871020451 |
Đinh Dương Phong |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1871020017 |
Lưu Đức Anh |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1871020257 |
Giang Mạnh Hoàng |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1771030161 |
Lê Huy Ngọ |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1876030012 |
Nguyễn Việt Anh |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1575010029 |
Lâm Quốc Khánh |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1874010087 |
Nguyễn Đức Duy |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1876030071 |
Trịnh Tứ Duy |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1875020025 |
NguyễN Thành Bách |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1877020005 |
Đoàn Việt Anh |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1877010066 |
Nguyễn Diệu Linh |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1774060109 |
Lê Xuân Lợi |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1877020756 |
Hà Tiến Nam |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1876108068 |
Ngô Bá Việt |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1876010041 |
Nguyễn Hoàng |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1875010116 |
Nguyễn Bá Mạnh |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1877030374 |
Vũ Thị Lệ Thủy |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871020383 |
Nguyễn Huy Mạnh |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874020081 |
Nguyễn Vũ Đức Minh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1871020686 |
Lại Thủy Bình |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |