| 1 |
1875010019 |
Nguyễn Thanh Bình |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1872010203 |
Vũ Quang Trung |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1874050046 |
Nguyễn Công Hùng |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1775020212 |
Nguyễn Văn Tiến |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1871020658 |
Đào Quang Vinh |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1875010013 |
Bùi Trọng Anh |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1875030122 |
Nguyễn Tường Thành |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1871030121 |
Nguyễn Thái Học |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1871020547 |
Đoàn Viết Thao |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1875020058 |
Phạm Quang Hà |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1871020011 |
Nguyễn Bá Nhật Anh |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1875020113 |
Ngô Hải Linh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1871030246 |
Nguyễn Trần Số |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1877020949 |
Dương Văn Quân |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1871020193 |
Tạ Đức Duy |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1964010003 |
Đoàn Duy Khánh |
QTKDTĐ 19-01 |
Viện đào tạo quốc tế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871020512 |
Phạm Anh Tài |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1874010256 |
Phạm Văn Thuần |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874090088 |
Lê Trung Đức |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1875020191 |
Trần Văn Thái |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |