| 1 |
1877021288 |
Trương Văn Tuyền |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 2 |
1874010155 |
Đinh Tùng Lâm |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 3 |
1871020170 |
Vũ Tiến Dũng |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 4 |
1871030222 |
Lê Trạc Minh Quân |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 5 |
1671020172 |
Nguyễn Trung Kiên |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 6 |
1774060047 |
Phạm Công Dũng |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 7 |
1877021262 |
Lê Quang Trường |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 8 |
1871090057 |
Phạm Văn Huy |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 9 |
1872010127 |
Vũ Thọ Hoàng Minh |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1876030316 |
Kiều Việt Trung |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1771020146 |
Phùng Văn Đạt |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1877021121 |
Đinh Đức Thuận |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1771030215 |
Lê Văn Toàn |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1871090116 |
Nguyễn Văn Trường |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1874090176 |
Ngô Văn Huy |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1874060206 |
Nguyễn Quốc Việt |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1876040031 |
Đỗ Nam Khánh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1871020144 |
Nguyễn Duy Doanh |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1874100009 |
Trần Thị Mỹ Giang |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1876030217 |
Nguyễn Thế Nguyên |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |