| 1 |
1871090103 |
Nguyễn Viết Thắng |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 2 |
1877030437 |
Trương Khang Duy |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 3 |
1777020367 |
Nguyễn Thị Mai Linh |
TT 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 4 |
1871020165 |
Phạm Anh Dũng |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 5 |
1774060129 |
Nguyễn Đức Minh |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 6 |
1874060024 |
Trương Hải Bình |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 7 |
1877030067 |
Trần Hợp Đức |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 8 |
1875020105 |
Nguyễn Tùng Lâm |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 9 |
1871030060 |
Nguyễn Trọng Đức |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 10 |
1877021338 |
Đào Quốc Việt |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 11 |
1874090089 |
Trần Duy Đức |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 12 |
1674010356 |
Phùng Văn Tuấn |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 13 |
1871030192 |
Phạm Hoàng Nam |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 14 |
1874010120 |
Phạm Huy Hoàng |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 15 |
1871030049 |
Nguyễn Hữu Đạt |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 16 |
1871080044 |
Mai Thành Nam |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 17 |
1871030043 |
Nguyễn Thành Công |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 18 |
1877030014 |
Nguyễn Thị Anh |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 19 |
1877021264 |
Hoàng Quốc Trường |
ĐD 19 - 05 |
Điều dưỡng |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |
| 20 |
1876040062 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
2 |