| 1 |
1876010022 |
Nguyễn Tiến Đạt |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 2 |
1874060166 |
Nguyễn Đức Minh Tâm |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 3 |
1771020315 |
Hà Phi Hùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 4 |
1877030341 |
Nguyễn Huy Thắng |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 5 |
1872010217 |
Đào Tự Quốc Việt |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 6 |
1871030088 |
Nguyễn Đức Duy |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 7 |
1875010020 |
Trần Diệu Châu |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 8 |
1874050110 |
Cao Thái Sơn |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 9 |
1871090015 |
Phạm Quốc Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 10 |
1871020539 |
Nguyễn Xuân Thành |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 11 |
1871020631 |
Lã Anh Tuấn |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 12 |
1872010064 |
Vũ Trung Hiếu |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 13 |
1871020503 |
Hồ Khắc Sơn |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 14 |
1771020732 |
Nguyễn Đình Tụng |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 15 |
1871030221 |
Lê Minh Quân |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 16 |
1877030395 |
Phạm Thị Huyền Trang |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 17 |
1774100009 |
Nguyễn Minh Hiếu |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 18 |
1877020312 |
Trần Trung Hải |
TTĐPT 19 - 05 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 19 |
1871020670 |
Dương Đức Vũ |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 20 |
1877030172 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |