| 1 |
1877010041 |
Phạm Thu Hiền |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 2 |
1874090424 |
Phùng Quốc Việt |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 3 |
1876108022 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 4 |
1877050019 |
Nguyễn Minh Vũ |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 5 |
1875010177 |
Lê Đức Thịnh |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 6 |
1771020409 |
Nguyễn Bảo Lâm |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 7 |
1871030111 |
Nông Đức Hiếu |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 8 |
1876108011 |
Phạm Đoàn Phát Đạt |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 9 |
1771020663 |
Phạm Đức Duy Tiến |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 10 |
1872010039 |
Vũ Tiến Đạt |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 11 |
1876010022 |
Nguyễn Tiến Đạt |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 12 |
1874060166 |
Nguyễn Đức Minh Tâm |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 13 |
1771020315 |
Hà Phi Hùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 14 |
1877030341 |
Nguyễn Huy Thắng |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 15 |
1872010217 |
Đào Tự Quốc Việt |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 16 |
1871030088 |
Nguyễn Đức Duy |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 17 |
1875010020 |
Trần Diệu Châu |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 18 |
1871090015 |
Phạm Quốc Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 19 |
1871020631 |
Lã Anh Tuấn |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 20 |
1874050110 |
Cao Thái Sơn |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |