| 1 |
1871080041 |
Vũ Thành Long |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 2 |
1875020230 |
Nguyễn Đặng Anh Tuấn |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 3 |
1874090175 |
Lý Gia Huy |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 4 |
1871020058 |
Lê Hải Anh |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 5 |
1871030203 |
Dương Quang Nhân |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 6 |
1877030188 |
Nguyễn Thuỳ Linh |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 7 |
1871030096 |
Bùi Ngọc Hải |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 8 |
1877030245 |
Trịnh Quang Minh |
HQ 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 9 |
1876030130 |
Nguyễn Đình Huy |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 10 |
1876108014 |
Vũ Xuân Đức |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 11 |
1871020642 |
Lê Khắc Tuyển |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 12 |
1875010204 |
Nguyễn Tú Uyên |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 13 |
1874060198 |
Phạm Đức Trường |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 14 |
1871020185 |
Hoàng Bảo Duy |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 15 |
1871020462 |
Hoàng Mạnh Quân |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 16 |
1874060164 |
Nguyễn Hồng Sơn |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 17 |
1875010012 |
Nguyễn Quang Anh |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 18 |
1977021302 |
Nguyễn Thị An Trinh |
TT 19 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 19 |
1771030118 |
Đặng Quốc Khánh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 20 |
1874090406 |
Nguyễn Văn Tuấn |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |