| 1 |
1876060114 |
Đinh Nguyên Trường |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 2 |
1876020035 |
Đinh Nguyễn Hải Đăng |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 3 |
1877030393 |
Lê Thị Huyền Trang |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 4 |
1874010226 |
BùI Đinh Quyết |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 5 |
1874060139 |
Nguyễn Đại Nghĩa |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 6 |
1777010130 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 7 |
1871090093 |
Nguyễn Ngọc Quang |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 8 |
1877030045 |
Đinh Văn Ban |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 9 |
1875030022 |
Khương Hữu Chiến |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 10 |
1875020170 |
Trịnh Đăng Phi |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 11 |
1774010227 |
Nguyễn Hải Nam |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 12 |
1876030048 |
Trần Chung Chiến |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 13 |
1777020104 |
Bùi Thị Chúc |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 14 |
1871020072 |
Ngô Gia Bảo |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 15 |
1871030103 |
Phạm Xuân Hiển |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 16 |
1871080061 |
Nguyễn Quang Anh Tài |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 17 |
1771030068 |
Nguyễn Việt Duy |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 18 |
1876030190 |
Nguyễn Trí Đức Mạnh |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 19 |
1871020667 |
Nguyễn Viết Hoàng Vũ |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 20 |
1871020418 |
Đặng Trịnh Hải Nam |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |