| 1 |
1871030335 |
Nguyễn Quốc Đạt |
TMĐT 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 2 |
1871080043 |
Đỗ Nguyễn Khải Minh |
CKO 19 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 3 |
1974050152 |
Nguyễn Thu Ngân |
TMĐT 19-02 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 4 |
1876108016 |
Trần Quang Dũng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 5 |
1874010012 |
Nguyễn Lý Hải Anh |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 6 |
1871020414 |
Nguyễn Văn Nam |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 7 |
1875020098 |
Nguyễn Gia Khánh |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 8 |
1876108017 |
Lưu Quang Dũng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 9 |
1871020031 |
Đặng Phương Anh |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 10 |
1874010031 |
Trịnh Hoàng Đức Anh |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 11 |
1777030336 |
Lê Hoàng Thanh Tâm |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 12 |
1874120009 |
Nguyễn Vũ Huy Hoàng |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 13 |
1871030006 |
Lê Đức Anh |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 14 |
1871020246 |
Lại Trương Lâm Hoàng |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 15 |
1871020386 |
Đặng Quang Minh |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 16 |
1871030196 |
Tô Hoàng Nam |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 17 |
1874010290 |
Dương Quang Văn |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 18 |
1874050145 |
Lý Quang Duy |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 19 |
1877020415 |
Trần Thị Thu Hoài |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 20 |
1874060173 |
Nguyễn Đăng Thành |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |