| 1 |
1876108003 |
Nguyễn Văn Tuấn Anh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 2 |
1876108066 |
Nguyễn Anh Tuấn |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 3 |
1877010075 |
Nguyễn Chí Long |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 4 |
1876108050 |
Nguyễn Gia Bảo Phúc |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 5 |
1874100013 |
Vũ Trần Minh Hiếu |
KTS 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 6 |
1875010201 |
Trần Anh Tuấn |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 7 |
1877010001 |
Hoàng Ngân An |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 8 |
1876108004 |
Đỗ Hoàng Bách |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 9 |
1777020587 |
Nguyễn Phương Thảo |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 10 |
1874090293 |
Trần Phương Nhật |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 11 |
1876102001 |
Nguyễn Huy Hoàng |
CNTTĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 12 |
1874090343 |
Vũ Việt Thành |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 13 |
1877010016 |
Nguyễn Đình Bắc |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 14 |
1874010278 |
Đặng Phú Trọng |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 15 |
1771020533 |
Đinh Trường Phong |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 16 |
1877020737 |
Vũ Thị Trà My |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 17 |
1876020104 |
Hoàng Bảo Long |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 18 |
1877010022 |
Đặng Đại Cương |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |
| 19 |
1871030181 |
Trần Đức Mạnh |
CKO 19 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |
| 20 |
1874010084 |
Nguyễn Hữu Dương |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
3 |