| 1 |
1771020755 |
Đỗ Văn Vinh |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1676030027 |
Ngô Gia Bảo |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774020035 |
Đỗ Huy Đức |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1671020345 |
Đặng Bùi Thanh Tùng |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774010173 |
Nguyễn Hoa Linh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1775010104 |
Trần Mai Anh Thư |
ĐD 17 - 03 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1677040017 |
Nguyễn Thị Phương Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1774010082 |
Trần Tùng Dương |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1777500040 |
Ngô Thị Tường Vi |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020663 |
Phạm Đức Duy Tiến |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1574030029 |
Phạm Đoàn Đức |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1451020219 |
Nguyễn Quyết Thắng |
CNTT 14 - 05 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774060120 |
Nguyễn Khắc Mạnh |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774020083 |
Nguyễn Thành Long |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1871060007 |
Trần Hồng Quân |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
5 |
| 16 |
1877030224 |
Nguyễn Huy Long |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
5 |
| 17 |
1877010091 |
Ngô Hoàng Nhi |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
5 |
| 18 |
1876030039 |
Nguyễn Văn Biên |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
5 |
| 19 |
1875010061 |
Lê Hoàng Thu Hòa |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
5 |
| 20 |
1875010037 |
Nguyễn Thùy Dương |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
4 |