| 1 |
1971020527 |
Trần Anh Vũ |
CNTT 19 - 02 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 2 |
1775020224 |
Phạm Thị Thu Trang |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 3 |
1877030306 |
Nguyễn Như Phương |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 4 |
1871050009 |
Nguyễn Đức Hùng |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 5 |
1874060165 |
Lê Anh Sơn |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 6 |
1974090214 |
Trần Mai Huyền |
MAR 19 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 7 |
1976050043 |
Nguyễn Việt Hoàng |
LUAT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 8 |
1776020029 |
Ngần Vĩ Nhật Cường |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 9 |
1877010021 |
Lý Thị Chu |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 10 |
1876020014 |
Phạm Huy Anh |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 11 |
1774020130 |
Hoàng Anh Thơ |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 12 |
1774060220 |
Lâm Thị Thùy Trang |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 13 |
1876020104 |
Hoàng Bảo Long |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 14 |
1972010089 |
Vũ Văn Hiếu |
TKĐH 19-04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 15 |
1774010095 |
Phùng Tiến Hảo |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 16 |
1877021243 |
Phùng Thị Huyền Trang |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 17 |
1871080007 |
Trần Anh Chung |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 18 |
1871020482 |
Trần Minh Quang |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 19 |
1771020718 |
Bùi Quang Tuấn |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 20 |
1971020352 |
Phạm Minh Nhật |
CNTT 19 - 05 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |