| 1 |
1676020134 |
Vũ Quốc Trung |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774060033 |
Vũ Hải Đăng |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1674020013 |
Phùng Tuấn Anh |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1451030212 |
Nguyễn Xuân Tùng |
QTDL 14 - 05 (TH) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1571030042 |
Hoàng Ngọc Minh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1454030019 |
Nguyễn Hương Giang |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1454010219 |
Nguyễn Văn Tài |
QTKDTH 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020149 |
Hoàng Tiến Đạt |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1676020116 |
Bùi Minh Thiện |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771030150 |
Bùi Đức Minh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457720085 |
Phạm Minh Thuận |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1671020311 |
Nguyễn Thị Thủy |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1451030036 |
Đặng Tuấn Dũng |
QTDL 14 - 05 (TH) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774050114 |
Mầu Nhân Minh |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020276 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1676030047 |
Nguyễn Hải Đăng |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1451020070 |
Trần Thị Trà Giang |
CNTT 14 - 01 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1677040007 |
Chu Thị Thanh Giang |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774050209 |
Nguyễn Kim Tùng |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1577010006 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
TA 15 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |