| 1 |
1674010380 |
Đinh Quang Vũ |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1777020256 |
Nguyễn Hạnh Hương |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1574010181 |
Mẫn Đức Hoài Nam |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1775030081 |
Nguyễn Tất Thắng |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771030051 |
Lê Đình Anh Đức |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1675010025 |
Lê Thị Quỳnh Giao |
ĐD 16 - 02 |
Điều dưỡng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020605 |
Nguyễn Hồng Sơn |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1677040013 |
Trần Ngọc Hưng |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020567 |
Ngô Văn Quân |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1457010008 |
Võ Ngọc Minh Anh |
TA 14 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457020285 |
Lê Thị Hoài Phương |
TT 14 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020545 |
Nguyễn Xuân Phúc |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1674050140 |
Nguyễn Minh Tuấn |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020685 |
Nguyễn Văn Trọng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774010063 |
Phạm Minh Đạt |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020612 |
Lê Hưng Tâm |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774010159 |
Vắn Văn Khuyến |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1776020054 |
Nguyễn Tương Hiếu |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020262 |
Hoàng Công Hiệp |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1776030234 |
Lương Chí Quang |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |