| 1 |
1577040055 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1577020181 |
Trần Thị Tuyết Ngân |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1575020149 |
Ngô Hoàng Phúc |
DUOC 15 - 03 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774060190 |
Đinh Văn Tài |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020587 |
Trần Tuấn Quỳnh |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774060046 |
Nguyễn Thùy Dung |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1574010088 |
Phạm Thị Ngọc Hà |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020190 |
Đồng Lâm Dũng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1571030053 |
Vũ Duy Phúc |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1777010073 |
Đào Trọng Lịch |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1577040064 |
Vũ Phương Thảo |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1777020648 |
Lê Đức Toàn |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777020691 |
Trần Thị Huyền Trang |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774010195 |
Phạm Đức Lộc |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1776030113 |
Nguyễn Thành Hưng |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1671020273 |
Vũ Tài Sang |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771030193 |
Nguyễn Minh Thắng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771030154 |
Lê Sỹ Nam |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1454020111 |
Trần Hồng Nhung |
KT 14 - 03 |
Kế toán |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1775020030 |
Khiếu Thế Anh |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |