| 1 |
1457200114 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774010053 |
Nguyễn Tiến Đăng |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1674070008 |
Nguyễn Kim Chi |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1776010045 |
Lê Đình Minh |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020402 |
Lê Trung Kiên |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1451020096 |
Đinh Công Hoàng |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771040032 |
Lê Đoàn Trung Hiếu |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1577040049 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1676010028 |
Lưu Thị Quỳnh Nhung |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1776010006 |
Nguyễn Phương Quỳnh Anh |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020501 |
Nguyễn Phương Nam |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771030222 |
Phạm Quang Trường |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1972010158 |
Bùi Thiện Nhân |
TKĐH 19-03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1675020153 |
Vương Thị Minh Tâm |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1674020119 |
Lý Khắc Tiến |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1577040061 |
Hoàng Thị Kim Phượng |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771030072 |
Trần Văn Duy |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1776010016 |
Nguyễn Ánh Dương |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1577020139 |
Nguyễn Thùy Linh |
TT 15 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1671020315 |
Bùi Văn Tiến |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |