| 1 |
1357200186 |
Đỗ Duy Khôi |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1571020148 |
Hoàng Văn Lâm |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774040037 |
Phùng Tiến Hưng |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777020307 |
Trần Thị Lệ |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1577020184 |
Bùi Thị Phương Ngọc |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1574050093 |
Nguyễn Thế Vinh |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771030111 |
Nguyễn Văn Huy |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1571030029 |
Phan Xuân Khải |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1675020115 |
Hoàng Xuân Nghĩa |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771040028 |
Đào Văn Tuấn |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1872010065 |
Vũ Minh Hiếu |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1575020157 |
Đỗ Minh Quang |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1574030047 |
Hà Đức Hiệp |
KT 15 - 02 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1451020054 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774010094 |
Phan Thị Hằng |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1671030082 |
Đặng Đình Trí |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020613 |
Đàm Minh Tâm |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774050180 |
Trịnh Duy Thành |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1571030003 |
Đinh Tuấn Anh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1677040016 |
Đỗ Thị Ngọc Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |