| 1 |
1671020254 |
Phạm Thanh Phương |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1671020138 |
Lê Quốc Huy |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777020556 |
Đỗ Thế Tài |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1677040029 |
Trần Thị Phương |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774060242 |
Nguyễn Long Vũ |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1457020331 |
Lê Quang Thắng |
KT 14 - 03 |
Kế toán |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1777020510 |
Lê Thị Phương |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1454010215 |
Phạm Văn Sĩ |
QTNL 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774090277 |
Nguyễn Anh Quốc |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1871090108 |
Phạm Quang Tiến |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774050089 |
Đào Duy Khánh |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1571030075 |
Phạm Văn Tuyên |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1571030010 |
Nguyễn Ngọc Duy |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1577020062 |
Trần Hải Hà |
TT 15 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1777020112 |
Hứa Vĩnh Đạt |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1674030078 |
Đỗ Thành Hưng |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774090100 |
Nguyễn Phương Duy |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1357200180 |
Trần Văn Trường |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774020084 |
Lê Thành Long |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1677040014 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |