| 1 |
1774090332 |
Mạc Thủy Tiên |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1257200075 |
Trần Anh Đức |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1676030101 |
Nguyễn Hiếu Minh |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774010295 |
Nguyễn Đức Thành |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020710 |
Vũ Ngọc Tú |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774090192 |
Vũ Ngọc Linh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1675020106 |
Nguyễn Chí Phương Mai |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1777030203 |
Phùng Thị Thùy Linh |
HQ 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1576020022 |
Đặng Hữu Đạt |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1776020031 |
Lê Minh Đức |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1777020406 |
Nguyễn Duy Mạnh |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020291 |
Nguyễn Huy Hoàng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777020282 |
Đặng Thị Thanh Huyền |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1677030147 |
Trần Thị Bích Ngọc |
HQ 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774010058 |
Đặng Trung Đạt |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1776020098 |
Nguyễn Bích Loan |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1775020155 |
Đỗ Lan Nhi |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1676020117 |
Nguyễn Đức Thịnh |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777020353 |
Bùi Thị Khánh Linh |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1776020108 |
Tống Duy Minh |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |