| 1 |
1776030106 |
Nguyễn Thị Hồng |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020726 |
Hoàng Khắc Tùng |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020224 |
Nguyễn Hà Giang |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777010088 |
Nguyễn Thăng Long |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020137 |
Hà Tiến Đạt |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1571030076 |
Nguyễn Đình Tú |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774060198 |
Phạm Hoàng Thắng |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1776030102 |
Nguyễn Văn Hoàng |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020223 |
Nguyễn Trường Giang |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1676030045 |
Nguyễn Tuấn Đạt |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1777020486 |
Nguyễn Thị Nhung |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020237 |
Đỗ Hữu Hải |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771030106 |
Nguyễn Văn Hưng |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774040077 |
Phạm Thị Ngoan |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1877020722 |
Vũ Viết Minh |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1671030074 |
Đào Trọng Thái |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020485 |
Nguyễn Huy Nam |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1571030006 |
Nguyễn Việt Anh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1357200063 |
Nguyễn Hiệp |
DUOC 13 - 06 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771030220 |
Nguyễn Thành Trung |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |