| 1 |
1671020022 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1674020086 |
Nghiêm Phương Nam |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774030043 |
Trần Ngọc Hân |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1674030096 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1777010058 |
Nguyễn Thái Hưng |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1777020117 |
Nguyễn Tiến Đạt |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1457200035 |
Đào Trường Giang |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1454010121 |
Vũ Ngọc Khánh |
QTKDTH 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671020068 |
Nguyễn Tiến Dũng |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1674010279 |
Trịnh Ngọc Sơn |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1575030017 |
Nguyễn Mạnh Đoàn |
YK 15 - 01 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1574030067 |
Phạm Trung Kiên |
KT 15 - 02 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774090310 |
Nguyễn Bá Thiện |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1571020058 |
Vũ Thành Đạt |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1251020001 |
Phan Văn Anh An |
CNTT 12 - 01 |
Công nghệ thông tin |
12 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1677040018 |
Sái Tùng Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020171 |
Hà Minh Đức |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774060112 |
Đặng Duy Lực |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1871080019 |
Nguyễn Mạnh Dũng |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1776030100 |
Nguyễn Mạnh Hoàng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |