| 1 |
1877020178 |
Nguyễn Thị Đào |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1874100007 |
Nguyễn Tiến Đạt |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1974050036 |
Đỗ Kim Gia Bảo |
TMĐT 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1876040020 |
Nguyễn Thanh Hiền |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1971020130 |
Đoàn Duy Dương |
CNTT 19 - 04 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1774020047 |
Nguyễn Việt Hà |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1877020520 |
Lộc Diệu Huyền |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1874060025 |
Trần Thái Bình |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1871010019 |
Dương Minh Tú |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1874090262 |
Đặng Đình Nam |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1877010079 |
Lê Tiểu Mẫn |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1871020536 |
Nguyễn Như Thành |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1877021197 |
Nguyễn Thùy Trang |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1674020039 |
Đậu Nguyễn Nguyên Hậu |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1874090093 |
Trương Văn Dũng |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1876040002 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1976030025 |
Dương Lê Anh |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1451020169 |
Lê Quốc Nhật |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1777020439 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1871030303 |
Lê Duy Tú |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |