| 1 |
1357200114 |
Nguyễn Minh Phương |
DUOC 13 - 01 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1775030008 |
Lê Trung Anh |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777030413 |
Lý Thanh Tùng |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020487 |
Cao Thành Nam |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1671030073 |
Phạm Văn Thanh |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1776020083 |
Nguyễn Trung Kiên |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1677040031 |
Trương Đăng Sang |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1671040029 |
Lương Ngọc Tráng |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1775020141 |
Bùi Bích Ngọc |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774050172 |
Đỗ Ngọc Sơn |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774050208 |
Vũ Ngọc Tuấn |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1577020306 |
Nguyễn Tuấn Vũ |
TT 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1577040044 |
Nguyễn Khánh Linh |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1675020002 |
Đinh Văn An |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030134 |
Hoàng Văn Lộc |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1571020254 |
Bùi Minh Trường |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1456080060 |
Nguyễn Đức Tài |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1457720029 |
Đỗ Đông Hải |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777020115 |
Bùi Mạnh Đạt |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1674010285 |
Lê Đức Tâm |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |