| 1 |
1575030038 |
Trần Văn Khải |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1577040031 |
Nguyễn Thúy Hiền |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1674040027 |
Đoàn Tiến Đạt |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1827200145 |
Nguyễn Thị Nhật Mỹ |
LTCDDUOC 18 - 03 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1776030184 |
Nguyễn Quốc Mạnh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1771020061 |
Nông Đức Anh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774040040 |
Đồng Xuân Huy |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1671030009 |
Phạm Việt Anh |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020363 |
Bạch Quang Huy |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020105 |
Vũ Quang Chung |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1676030108 |
Vũ Hoàng Nam |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774060216 |
Phạm Quang Tới |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774050196 |
Hoàng Thế Toàn |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1576030065 |
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
TTĐPT 15 - 02 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1671020289 |
Võ Vĩnh Thái |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1776030051 |
Lê Tiến Đạt |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1776020103 |
Ngô Duy Mạnh |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1674010093 |
Trịnh Thị Hồng Hà |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771030074 |
Phạm Khương Duy |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1777020480 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |