| 1 |
1677010135 |
Nguyễn Thùy Trang |
TA 16 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1457200042 |
Phan Văn Hải |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774090027 |
Nguyễn Thùy Anh |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777020702 |
Phạm Hồng Khánh Tuyên |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1777020138 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1776010044 |
Trần Đình Minh |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020152 |
Nguyễn Mạnh Điềm |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1775030075 |
Phạm Trần Quang |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1451020066 |
Ngô Trung Đức |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1776030259 |
Nguyễn Đức Thoại |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1727200713 |
Bùi Thị Quỳnh |
LTCDDUOC 17 - 11 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1574040095 |
Mạnh Hoàng Việt |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1877030122 |
Tạ Việt Hiếu |
|
|
|
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1571030013 |
Nguyễn Văn Đức |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1671030057 |
Nguyễn Đức Ngọc |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1776020079 |
Lê Huy Khải |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020406 |
Lê Đại Gia Kiệt |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1576020056 |
Nguyễn Tùng Lâm |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777020568 |
Trần Anh Thắng |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1676020075 |
Đỗ Tiến Mạnh |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |