| 1 |
1571020214 |
Nguyễn Ngọc Quân |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1454030060 |
Lê Tuấn Thành |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020507 |
Nguyễn Thế Ngọc |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1776030065 |
Nguyễn Văn Dũng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774010340 |
Vũ Xuân Trung |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1775030016 |
Lưu Quốc Bảo |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774090147 |
Phan Phùng Hưng |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1571020220 |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1577030279 |
Nguyễn Thị Xuyên |
HQ 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020273 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1776030238 |
Đỗ Thị Như Quỳnh |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1571030049 |
Phùng Tuấn Phong |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1775030001 |
Bùi Tuấn Anh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774010140 |
Nguyễn Quang Huy |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1456080020 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
TN 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1777020527 |
Nguyễn Anh Quân |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774040092 |
Nguyễn Danh Thọ |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1727200705 |
Nguyễn Đình Quý |
LTCDDUOC 17 - 10 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1457020230 |
Phạm Hoàng Nam |
TT 14 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1677010135 |
Nguyễn Thùy Trang |
TA 16 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |