| 1 |
1871020469 |
Trần Minh Quân |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020083 |
Phạm Văn Ngọc Biên |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1875020170 |
Trịnh Đăng Phi |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020498 |
Đinh Hoài Nam |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774060008 |
Bùi Quốc Anh |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774060122 |
Hoàng Văn Minh |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1777500016 |
Hoàng Diệu Linh |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1574050068 |
Nguyễn Tiến Quý |
TMĐT 15 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020590 |
Lê Văn Sinh |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1777020139 |
Trần Tùng Dương |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1571020011 |
Nguyễn Ngọc Anh |
CNTT 15 - 04 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774010283 |
Phạm Hoài Sơn |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020520 |
Nguyễn Hữu Nhâm |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1777020651 |
Đào Thùy Trang |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030081 |
Hoàng Đức Hải |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1456010030 |
Phạm Hải Nguyên |
PR 14 - 01 |
Truyền thông |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020497 |
Đặng Xuân Nam |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1574030127 |
Nguyễn Hoàng Tú Trang |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1674030122 |
Đỗ Lan Nhi |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774090272 |
Vũ Tuấn Quang |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |