| 1 |
1774040099 |
Đào Nông Hải Trường |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1671020072 |
Đặng Trường Dương |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774030055 |
Nguyễn Đình Hoàng |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774060201 |
Đỗ Minh Thành |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1727200416 |
Nguyễn Phương Duyên |
LTCDDUOC 17 - 11 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1675020071 |
Nguyễn Bá Khánh Huy |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774030143 |
Ngô Linh Nhi |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1877021243 |
Phùng Thị Huyền Trang |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1674010204 |
Trịnh Bình Minh |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020387 |
Lý Gia Khánh |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1776020171 |
Nguyễn Thanh Tùng |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674030119 |
Phí Thị Ngọc |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1457200159 |
Nguyễn Ánh Tuyết |
DUOC 14 - 01 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1671020112 |
Phạm Trung Hiếu |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774060208 |
Nguyễn Minh Thư |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1675020184 |
Nguyễn Hà Tuyên |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1874010130 |
Phạm Tuấn Hưng |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020181 |
Nguyễn Trí Dũng |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1451030047 |
Trần Tiến Đạt |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774050079 |
Văn Đình Huy |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |