| 1 |
1771020587 |
Trần Tuấn Quỳnh |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774060046 |
Nguyễn Thùy Dung |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1574010088 |
Phạm Thị Ngọc Hà |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771030195 |
Nguyễn Thế Thắng |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774090052 |
Nguyễn Văn Cảnh |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774060099 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1674060070 |
Nguyễn Đức Mạnh |
LOGISTIC 16 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771030211 |
Nguyễn Văn Tiến |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1777020225 |
Hoàng Thị Hoa |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1674030102 |
Dư Văn Long |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020322 |
Đỗ Đức Hùng |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1577010110 |
Trần Hải Nam |
TA 15 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1577010006 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
TA 15 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1777500017 |
Vũ Thùy Linh |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030229 |
Nguyễn Văn Tú |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020539 |
Nguyễn Bùi Hải Phong |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1674030097 |
Phạm Phương Linh |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1874090295 |
Vũ Quang Nhật |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1574050028 |
Nguyễn Ngọc Hiếu |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774010061 |
Nguyễn Tiến Đạt |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |