| 1 |
1456080058 |
Phạm Minh Quân |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1875010180 |
Trần Thị Minh Thư |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1971020106 |
Nguyễn Văn Định |
CNTT 19 - 06 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1871020555 |
Nguyễn Đức Thiện |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1971020320 |
Nguyễn Thị Ngọc Minh |
CNTT 19 - 02 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1976030097 |
Phạm Vũ Hải Đức |
TTĐPT 19 - 04 |
Truyền thông |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1874020088 |
Chử Thanh Ngân |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1774010339 |
Nguyễn Quốc Trung |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1876020019 |
Trần Thị Vân Anh |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1876030028 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1971020313 |
Nguyễn Hữu Minh |
CNTT 19 - 06 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1874030090 |
Trương Trà My |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1574020083 |
Nguyễn Minh Quân |
TCNH 15 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1971030028 |
Vũ Tuấn Anh |
CKO 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1876020189 |
Hà Thị Yến |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1577020017 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1876108071 |
Trần Minh Vũ |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1877020875 |
Lê Yến Nhi |
TT 19 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1774090108 |
Phạm Ngọc Hà |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1877030425 |
Lê Thị Ngọc Yến |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |