| 1 |
1571030049 |
Phùng Tuấn Phong |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1775030001 |
Bùi Tuấn Anh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774010140 |
Nguyễn Quang Huy |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777020527 |
Nguyễn Anh Quân |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1571020214 |
Nguyễn Ngọc Quân |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1454030060 |
Lê Tuấn Thành |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020507 |
Nguyễn Thế Ngọc |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1776030065 |
Nguyễn Văn Dũng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010340 |
Vũ Xuân Trung |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1775030016 |
Lưu Quốc Bảo |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774090147 |
Phan Phùng Hưng |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1676030091 |
Phạm Khánh Linh |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774050174 |
Nguyễn Văn Tâm |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774090182 |
Đỗ Hoàng Quế Lâm |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1457200004 |
Lê Đình Tuấn Anh |
DUOC 15 - 02 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774010393 |
Đoàn Minh Quân |
QTKDQT 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1454020169 |
Trần Phương Hồng |
KT 14 - 03 |
Kế toán |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1456080020 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
TN 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777020101 |
Nguyễn Đức Chính |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1775020199 |
Phạm Phương Thảo |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |