| 1 |
1774060030 |
Lê Danh Cường |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020051 |
Nguyễn Trung Anh |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774100013 |
Phí Thành Phúc Lâm |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771030141 |
Trần Duy Mạnh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771030089 |
Nguyễn Trung Hiếu |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1777030393 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020429 |
Nguyễn Thành Lộc |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1577010046 |
Nguyễn Hoàng Hải |
TA 15 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1571020053 |
Lê Mạnh Đạt |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020334 |
Nguyễn Hữu Hưng |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774060092 |
Nguyễn Đức Khanh |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1577020228 |
Lê Thị Thúy Thanh |
TT 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774060022 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1357200121 |
Phạm Ngọc Sơn |
DUOC 13 - 01 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1776010013 |
Cầm Mạnh Đình |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020565 |
Trịnh Minh Quân |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777020701 |
Vi Lương Minh Tươi |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1775020107 |
Ngô Trọng Khải |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020173 |
Tạ Minh Đức |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1576020019 |
Phạm Quốc Duy |
QTDL 15 - 01 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |