| 1 |
1777020472 |
Lê Yến Nhi |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1777020122 |
Vũ Mạnh Đình |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1674050088 |
Nguyễn Duy Mạnh |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1574030118 |
Hà Thị Thùy |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1777030323 |
Hoàng Vĩnh Quyết |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1777010066 |
Vũ Lê Khánh Huyền |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1571020081 |
Ngô Đức Hải |
CNTT 15 - 04 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020076 |
Đỗ Quốc Bảo |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020028 |
Lê Văn Tuấn Anh |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774030142 |
Vũ Thị Bích Nhi |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1674010208 |
Nguyễn Đức Nam |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1671020283 |
Tạ Quang Thắng |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774090296 |
Dương Văn Thành |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1574010164 |
Tạ Quang Nhật Long |
QTKD 15 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020675 |
Nguyễn Thị Thanh Trà |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1775010120 |
Hoàng Anh Vinh |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1574010162 |
Nguyễn Hải Long |
QTKD 15 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1671020081 |
Ngô Thành Đạt |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1677010028 |
Đinh Ngọc Dũng |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771030145 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |