| 1 |
1575020057 |
Phạm Thị Thu Hà |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1874090251 |
Phạm Nguyễn Tuấn Minh |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1677040032 |
Quách Văn Sơn |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020609 |
Bùi Trọng Tài |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1457200014 |
Nguyễn Thanh Bình |
DUOC 14 - 01 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1776030242 |
Lê Ngọc Sơn |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1871020369 |
Vũ Nguyễn Minh Long |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1457720101 |
Bùi Văn Dương |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1454020018 |
Vi Đức Duy |
KT 14 - 02 |
Kế toán |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020062 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457010118 |
Vũ Trần Thu Uyên |
TA 14 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1877020654 |
Nguyễn Thị Hà Linh |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1577010036 |
Nguyễn Minh Đức |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774020001 |
Lê Duy An |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020372 |
Nguyễn Công Khải |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020451 |
Đoàn Duy Mạnh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777020018 |
Nguyễn Thị Phương Anh |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774090120 |
Nguyễn Văn Hào |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774010001 |
Hoàng Văn An |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1671030012 |
Lê Cao Cường |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |