| 1 |
1351030178 |
Phạm Khắc Quyền |
QTDL 13 - 02 |
Du lịch |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774060138 |
Hoàng Thị Hằng Nga |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777030387 |
Đinh Thị Trà |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1675030009 |
Bùi Hoàng Dũng |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774010292 |
Trần Phương Thanh |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774090145 |
Nguyễn Huy Hùng |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774060119 |
Phạm Huy Mạnh |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1777020435 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1574010138 |
Trần Đình Khải |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774060113 |
Vi Ngọc Lương |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774010113 |
Vũ Huy Hoàng |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1776020067 |
Trương Vĩnh Hưng |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1454010179 |
Trần Quang Nam |
QTNL 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1671040017 |
Phạm Nam Khánh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1676030160 |
Hồ Chí Vĩ |
TTĐPT 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1671020031 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1871020166 |
Dương Văn Dũng |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1457200019 |
Nguyễn Thế Chung |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1674010324 |
Bùi Việt Tiến |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1877010144 |
Nguyễn Quý Vũ |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |