| 1 |
1874100018 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1777030332 |
Phạm Như Quỳnh |
HQ 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1577020240 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1677020053 |
Nguyễn Đức Hiếu |
TT 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1775030061 |
Đỗ Bá Mạnh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1677040039 |
Nguyễn Việt Tiến |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774020098 |
Nguyễn Duy Nam |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1777030221 |
Trần Đại Lộc |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1451010008 |
Trần Hoàng Long |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1671020276 |
Hoàng Công Sơn |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774010346 |
Đinh Quốc Tuấn |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1576030089 |
Vũ Quang Thiện |
TTĐPT 15 - 02 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774090237 |
Hoàng Đình Ngọc |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1574010038 |
Nguyễn Văn Chinh |
QTKD 15 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1675020192 |
Lê Thị Ngọc Yến |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020045 |
Phạm Ngọc Anh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020320 |
Nguyễn Minh Hùng |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1571020024 |
Nguyễn Đức Bình |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020440 |
Nguyễn Tiến Lực |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1575020090 |
Trần Kim Khánh |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |