| 1 |
1677030071 |
Lê Thị Huế |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020101 |
Lê Đình Chiến |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020610 |
Nguyễn Văn Tài |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774100015 |
Đặng Đình Lương |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1577040056 |
Đặng Thị Tuyết Nhung |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774050022 |
Mai Thị Hồng Cúc |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1577020265 |
Đinh Thị Thu Trang |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1774060081 |
Nguyễn Văn Hoàng |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1576020014 |
Trần Văn Đức Anh |
QTDL 15 - 01 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020670 |
Phan Đình Tính |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1351010015 |
Trương Văn Tới |
XD 13 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674060111 |
Vũ Đức Tình |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1571030051 |
Đàm Trung Phúc |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1776030296 |
Vũ Ngọc Bích Vân |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1577040032 |
Đào Văn Hiện |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1675020043 |
Nguyễn Hồng Đức |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1674050007 |
Nguyễn Đỗ Trung Anh |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774020025 |
Nguyễn Mạnh Cường |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774050036 |
Lê Việt Dũng |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1877021139 |
Nguyễn Thị Thu Thuỳ |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |