| 1 |
1677020029 |
Hoàng Anh Duy |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1677020184 |
Trịnh Thị Phương Uyên |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1577030162 |
Phùng Thị Nga |
HQ 15 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1454030080 |
Nguyễn Thị Vân |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020006 |
Lê Thành An |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1451030180 |
Lê Huy Thạnh |
QTDL 14 - 04 (TN) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020309 |
Nguyễn Đức Hợp |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1777030441 |
Trịnh Thị Hải Yến |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1775030039 |
Đào Cư Việt Hoàng |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1575020159 |
Cố Đình Quân |
DUOC 15 - 04 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1451020120 |
Vũ Đình Hưng |
CNTT 14 - 01 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1671020030 |
Nguyễn Trọng Anh |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1574020014 |
Chu Đức Chính |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1775030018 |
Nguyễn Đức Bình |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1875010075 |
Đoàn Quang Huy |
TLH 19 - 03 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1871020003 |
Nguyễn Văn An |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1775010064 |
Nguyễn Thùy Linh |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774010281 |
Hà Văn Sơn |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774010114 |
Đặng Huy Hoàng |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1574020020 |
Đinh Huy Duy |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |