| 1 |
1775020030 |
Khiếu Thế Anh |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1571020161 |
Trần Khánh Long |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1671020127 |
Ngô Hữu Hoàng |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1674050050 |
Phạm Minh Hiển |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1874090422 |
Nguyễn Đức Việt |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1876030137 |
Triệu Khánh Huyền |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774090323 |
Dương Thị Ngọc Thúy |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1675020131 |
Nguyễn Lâm Phong |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1676030110 |
Nguyễn Đức Nghĩa |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774090270 |
Nguyễn Thế Quân |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020479 |
Phạm Văn Minh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674010292 |
Đoàn Tuấn Thành |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774040026 |
Phạm Trường Giang |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020615 |
Lê Minh Tân |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1777030087 |
Nguyễn Thanh Hà |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1777020412 |
Diêm Công Minh |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1677010058 |
Phạm Thị Thu Huyền |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771030191 |
Nguyễn Đức Tâm |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771030244 |
Đinh Công Việt |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1357010064 |
Triệu Đình Toàn |
TA 13 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |