| 1 |
1451020257 |
Trần Đức Tuấn |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1977021105 |
Bùi Thanh Thảo |
TT 19 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1571020018 |
Trần Quốc Tuấn Anh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1877050011 |
Lê Quang Khải |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774020034 |
Phạm Minh Đức |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1671020278 |
Nguyễn Thanh Sơn |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1674050042 |
Phạm Thị Ngọc Hảo |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1575020044 |
Vũ Dương Đạo |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1775030086 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020761 |
Nguyễn Vọng |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771040019 |
Hoàng Minh Quân |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1876020032 |
Đỗ Thành Công |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774060192 |
Trần Thị Mỹ Tâm |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774050107 |
Nguyễn Hoàng Long |
TMĐT 19-02 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774010285 |
Lê Huy Tài |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774060089 |
Ngô Quang Huy |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774030051 |
Lộc Minh Hảo |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771030029 |
Trần Quốc Bảo Châu |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1776020059 |
Nguyễn Huy Hoàng |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774010012 |
Nguyễn Đức Tiến Anh |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |