| 1 |
1771030052 |
Nguyễn Minh Đức |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774040079 |
Cao Thái Nguyên |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1457720013 |
Nguyễn Chí Chung |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020581 |
Lê Sơn Quang |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020389 |
Vũ Duy Khánh |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1674010018 |
Lê Tuấn Anh |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771030006 |
Nguyễn Hoàng Anh |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1571030059 |
Hoàng Thế Tài |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1451020269 |
Hoàng Đức Văn |
CNTT 14 - 05 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771030245 |
Trịnh Quang Vinh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457720011 |
Vũ Khánh Chi |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1777030136 |
Lê Xuân Hoàn |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1674040106 |
Nguyễn Xuân Tùng |
LKT 16 - 01 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1727200004 |
Mạc Tuấn Anh |
LTCDDUOC 17 - 04 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1775030013 |
Chu Thị Mai Anh |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774060231 |
Đới Duy Tùng |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020010 |
Trương Thanh An |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020601 |
Phạm Ngọc Sơn |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774050082 |
Lưu Quang Huy |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1674060131 |
Nguyễn Quốc Việt |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |