| 1 |
1871020080 |
Bùi Huy Bình |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1776030057 |
Trương Tiến Đạt |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020354 |
Hà Tuấn Huy |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020136 |
Nguyễn Trần Tiến Đạt |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1451030014 |
Nguyễn Tuấn Anh |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1571020242 |
Nguyễn Trọng Thắng |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771030020 |
Đinh Tuấn Anh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1676020106 |
Võ Thị Hoài Sen |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1775020087 |
Nguyễn Minh Hiếu |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1357200064 |
Nguyễn Vũ Hiệp |
DUOC 13 - 06 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1776020144 |
Quách Phú Thành |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1451020293 |
Nguyễn Phú Trang |
CNTT 14 - 05 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020269 |
Nguyễn Đình Minh Hiếu |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1877050001 |
Nguyễn Lan Anh |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1775010058 |
Trần Vũ Lâm |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1451030209 |
Nguyễn Tú |
QTDL 14 - 05 (TH) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774050105 |
Nguyễn Văn Long |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1677030206 |
Nguyễn Thị Vi |
HQ 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774090174 |
Nguyễn Quốc Khánh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771020098 |
Lưu Nguyễn Ngọc Chiến |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |