| 1 |
1677040020 |
Nguyễn Thị Hồng Mai |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1457720080 |
Đặng Hồng Sơn |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774010390 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
QTKDQT 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1351010013 |
Nguyễn Thế Thanh |
XD 13 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774090180 |
Nguyễn Trung Kiên |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1571030004 |
Đỗ Hoàng Anh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1675020114 |
Bùi Nhật Ngân |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020506 |
Phan Tự Nghiệp |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774040092 |
Nguyễn Danh Thọ |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1727200705 |
Nguyễn Đình Quý |
LTCDDUOC 17 - 10 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457020230 |
Phạm Hoàng Nam |
TT 14 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1677010135 |
Nguyễn Thùy Trang |
TA 16 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1457200042 |
Phan Văn Hải |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774090027 |
Nguyễn Thùy Anh |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1777020702 |
Phạm Hồng Khánh Tuyên |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1727200713 |
Bùi Thị Quỳnh |
LTCDDUOC 17 - 11 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1574040095 |
Mạnh Hoàng Việt |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1877030122 |
Tạ Việt Hiếu |
|
|
|
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1571030013 |
Nguyễn Văn Đức |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1671030057 |
Nguyễn Đức Ngọc |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |