| 1 |
1457720100 |
Lương Thị Phương Thanh |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774010057 |
Chu Thành Đạt |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020349 |
Lương Quang Huy |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774040043 |
Dương Trọng Khoa |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020702 |
Lê Công Trường |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1771030084 |
Tạ Minh Hiếu |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774030129 |
Đoàn Thị Ngà |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1777010020 |
Lê Thị Quỳnh Châm |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671020150 |
Đào Gia Hưng |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1776010060 |
Đinh Thị Thu |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1876010062 |
Nguyễn Hải Lưu |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1777020406 |
Nguyễn Duy Mạnh |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774050106 |
Phạm Hoàng Long |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774010166 |
Hoàng Ngọc Bảo Lâm |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1677030112 |
Trương Thị Thùy Linh |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774090011 |
Nguyễn Thị Châu Anh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774040047 |
Âu Trung Kiên |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020176 |
Phạm Minh Dũng |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777500021 |
Pa Thị Thúy Nga |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774090226 |
Nguyễn Văn Nam |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |